糖状 táng zhuàng·đường trạng Hán Việt: đường trạng · Pinyin: táng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 狀 (trạng)Pinyintáng zhuàngHán Việtđường trạngTừ loạitínhCấu tạo糖 + 狀 · đường + trạng nghĩa thành phần: đường + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có đườngĐứcHandedict zuckerig Từ liên quan Gần nghĩa状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸 · 状语