糖稀
đường hi
Hán Việt: đường hi · Pinyin: táng xī
Tổng quan
mạch nha lỏng
Nghĩa
Việt
- Cihui mạch nha lỏng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 含水分较多的麦芽糖。淡黄色,呈胶状,可用以制糖果﹑糕点等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.含水分较多的麦芽糖。淡黄色,呈胶状,可用以制糖果﹑糕点等。
Eng
- CC-CEDICT maltose syrup
- Cihui 糖稀 ángxī* n. thin malt sugar; molasses; syrup