糖稅 đường thuế Hán Việt: đường thuế Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 稅 (thuế)Hán Việtđường thuếCấu tạo糖 + 稅 · đường + thuế nghĩa thành phần: đường + thuế Nghĩa EngCihui 糖稅 ángshuì n. sugar tax M:²bǐ