糖罐 đường quán Hán Việt: đường quán Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 罐 (quán)Hán Việtđường quánCấu tạo糖 + 罐 · đường + quán nghĩa thành phần: đường + quán Nghĩa EngCihui 糖罐 ángguàn n. porcelain container for sugar M:²zhī