糖萼

táng èđường ngạc

Hán Việt: đường ngạc · Pinyin: táng è

Tổng quan

glycocalyx

Cấu tạo: 糖 (đường) + 萼 (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 glycocalyx
  • Tần suất từ glycocalyx

Eng

  • Cihui glycocalyx
  • Tần suất từ glycocalyx

Từ liên quan

Gần nghĩa

糖人 · 糖分 · 糖化 · 糖厂 · 糖原 · 糖友 · 糖块 · 糖寮