糖蒜 đường toán Hán Việt: đường toán Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 蒜 (toán)Hán Việtđường toánCấu tạo糖 + 蒜 · đường + toán nghĩa thành phần: đường + toán Nghĩa EngCihui 糖蒜 ángsuàn n. garlic in syrup; sweetened garlic M:¹kē