糖蛾 đường nga Hán Việt: đường nga Tổng quan (động vật học) sâu ngài đêm Cấu tạo: 糖 (đường) + 蛾 (nga)Hán Việtđường ngaCấu tạo糖 + 蛾 · đường + nga nghĩa thành phần: đường + nga Nghĩa ViệtCihui (động vật học) sâu ngài đêm