糖蜜
đường mật
Hán Việt: đường mật · Pinyin: táng mì
Tổng quan
mật mía | xi-rô
Nghĩa
Việt
- Cihui mật mía | xi-rô
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造蔗糖的過程中所產生的副產品。含有糖、蛋白質和色素,呈黏稠狀。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 含有糖、蛋臼质和色素的黏稠物体,是制糖的产物。红糖中就含有糖蜜。
Eng
- CC-CEDICT molasses|syrup
- Cihui molasses; syrup
ja
- JMdict molasses|black treacle|(sugar) syrup