糖蟹 táng xiè · đường giải Hán Việt: đường giải · Pinyin: táng xiè Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 蟹 (giải)Pinyintáng xièHán Việtđường giảiCấu tạo糖 + 蟹 · đường + giải nghĩa thành phần: đường + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糟腌的蟹。Tân Hoa Tự Điển 1.糟腌的蟹。