糖質

đường chất

Hán Việt: đường chất

Tổng quan

sự ngọt, sự đường mật; tính chất ngọt ngoà (của câu nói...)

Cấu tạo: (đường) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngọt, sự đường mật; tính chất ngọt ngoà (của câu nói...)

ja

  • JMdict sugariness|saccharinity|carbohydrate|schizophrenia