糖鑼 đường la Hán Việt: đường la Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 鑼 (la)Hán Việtđường laCấu tạo糖 + 鑼 · đường + la nghĩa thành phần: đường + la Nghĩa EngCihui 糖鑼 ángluó n. <trad.> small gong beaten by a seller of sweetmeats