糖食

đường thực

Hán Việt: đường thực

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用甜言蜜語奉承討好他人。元.李文蔚《燕青博魚》第二折:「他糖食我,說我是南海南觀音第一尊。」

Eng

  • Cihui 糖食 ángshí n. sweet food; sweets