糖鵝 đường nga Hán Việt: đường nga Tổng quan (động vật học) chim điên Cấu tạo: 糖 (đường) + 鵝 (nga)Hán Việtđường ngaCấu tạo糖 + 鵝 · đường + nga nghĩa thành phần: đường + nga Nghĩa ViệtCihui (động vật học) chim điên