糗事

qiǔ shì khứu sự

Hán Việt: khứu sự · Pinyin: qiǔ shì

Tổng quan

sự cố khó xử

Cấu tạo: (khứu) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cố khó xử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人尷尬、感到不好意思或令人不認同的事。如:「一提起小時候的糗事,她便羞得雙頰發紅。」

Eng

  • CC-CEDICT awkward incident
  • Cihui awkward incident