糗大 qiǔ dà·khứu đại Hán Việt: khứu đại · Pinyin: qiǔ dà Tổng quan Cấu tạo: 糗 (khứu) + 大 (đại)Pinyinqiǔ dàHán Việtkhứu đạiCấu tạo糗 + 大 · khứu + đại nghĩa thành phần: khứu + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo động giảĐứcHandedict blinder Alarm Từ liên quan Gần nghĩa大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东