糗大 qiǔ dà · khứu đại Hán Việt: khứu đại · Pinyin: qiǔ dà Tổng quan Cấu tạo: 糗 (khứu) + 大 (đại)Pinyinqiǔ dàHán Việtkhứu đạiCấu tạo糗 + 大 · khứu + đại nghĩa thành phần: khứu + đại