糗糒

khứu bí

Hán Việt: khứu bí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以乾飯做成的乾糧。《聊齋志異.卷三.夜叉國》:「徐大懼,取橐中糗糒,並牛脯進之。」也作「糒糗」。

Cấu tạo: 糗 (khứu) + 糒 (bí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương khô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以乾飯做成的乾糧。《聊齋志異.卷三.夜叉國》:「徐大懼,取橐中糗糒,並牛脯進之。」也作「糒糗」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糗事 · 糗粮 · 糗大 · 糗磨 · 糗粻 · 糗糽 · 糗芳 · 糗餈