糗糒 khứu bí Hán Việt: khứu bí Tổng quan Cấu tạo: 糗 (khứu) + 糒 (bí)Hán Việtkhứu bíCấu tạo糗 + 糒 · khứu + bí nghĩa thành phần: khứu + bí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以乾飯做成的乾糧。《聊齋志異.卷三.夜叉國》:「徐大懼,取橐中糗糒,並牛脯進之。」也作「糒糗」。