糗芳 qiǔ fāng·khứu phương Hán Việt: khứu phương · Pinyin: qiǔ fāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.芳香的干粮。 Cấu tạo: 糗 (khứu) + 芳 (phương)Pinyinqiǔ fāngHán Việtkhứu phươngCấu tạo糗 + 芳 · khứu + phương nghĩa thành phần: khứu + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.芳香的干粮。 Từ liên quan Gần nghĩa糗事 · 糗粮 · 芳华 · 芳名 · 芳味 · 芳姿 · 芳容 · 芳年