糗餌 qiǔ ěr · khứu nhị Hán Việt: khứu nhị · Pinyin: qiǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 糗 (khứu) + 餌 (nhị)Pinyinqiǔ ěrHán Việtkhứu nhịCấu tạo糗 + 餌 · khứu + nhị nghĩa thành phần: khứu + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将米麦炒熟,捣粉制成的食品; 泛指干粮。Tân Hoa Tự Điển 1.将米麦炒熟,捣粉制成的食品。 2.泛指干粮。