糙度 tháo độ Hán Việt: tháo độ Tổng quan Cấu tạo: 糙 (tháo) + 度 (độ)Hán Việttháo độCấu tạo糙 + 度 · tháo + độ nghĩa thành phần: tháo + độ Nghĩa EngCihui 糙度 āodù n. 1. asperity 2. rugosity