糙紙

tháo chỉ

Hán Việt: tháo chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (tháo) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗質的紙、草紙。

Eng

  • Cihui 糙紙 āozhǐ n. coarse paper M:¹zhāng