糜化 mi hóa Hán Việt: mi hóa Tổng quan (sinh vật học) sự hoá thành dịch dưỡng Cấu tạo: 糜 (mi) + 化 (hóa)Hán Việtmi hóaTừ loạidanhCấu tạo糜 + 化 · mi + hóa nghĩa thành phần: mi + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch dưỡng Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒