糜化 mi hóa Hán Việt: mi hóa Tổng quan (sinh vật học) sự hoá thành dịch dưỡng Cấu tạo: 糜 (mi) + 化 (hóa)Hán Việtmi hóaCấu tạo糜 + 化 · mi + hóa nghĩa thành phần: mi + hóa Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sự hoá thành dịch dưỡng