糜損 mí sǔn · mi tổn Hán Việt: mi tổn · Pinyin: mí sǔn Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 損 (tổn)Pinyinmí sǔnHán Việtmi tổnCấu tạo糜 + 損 · mi + tổn nghĩa thành phần: mi + tổn