糜散 mí sàn · mi tán Hán Việt: mi tán · Pinyin: mí sàn Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 散 (tán)Pinyinmí sànHán Việtmi tánCấu tạo糜 + 散 · mi + tán nghĩa thành phần: mi + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破碎;散失。Tân Hoa Tự Điển 1.破碎;散失。