糜沸 mí fèi · mi phí Hán Việt: mi phí · Pinyin: mí fèi Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 沸 (phí)Pinyinmí fèiHán Việtmi phíCấu tạo糜 + 沸 · mi + phí nghĩa thành phần: mi + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻世事混乱之甚,如糜粥之沸于釡中。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻世事混乱之甚,如糜粥之沸于釡中。