糜煮 mí zhǔ · mi chử Hán Việt: mi chử · Pinyin: mí zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 煮 (chử)Pinyinmí zhǔHán Việtmi chửCấu tạo糜 + 煮 · mi + chử nghĩa thành phần: mi + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓煮烂以当食物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓煮烂以当食物。