糜粉 mí fěn · mi phấn Hán Việt: mi phấn · Pinyin: mí fěn Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 粉 (phấn)Pinyinmí fěnHán Việtmi phấnCấu tạo糜 + 粉 · mi + phấn nghĩa thành phần: mi + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹粉碎。亦指碎屑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹粉碎。亦指碎屑。