糜粥

mí zhōu mi chúc

Hán Việt: mi chúc · Pinyin: mí zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粥。
  • Tân Hoa Tự Điển 粥。

Eng

  • Cihui 糜粥 ízhōu n. congee; porridge

ja

  • JMdict chyme