糜羚 mi linh Hán Việt: mi linh Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 羚 (linh)Hán Việtmi linhCấu tạo糜 + 羚 · mi + linh nghĩa thành phần: mi + linh Nghĩa EngCihui 糜羚 ílíng n. hartebeest M:²zhī/¹tóu