糜耗 mí hào · mi háo Hán Việt: mi háo · Pinyin: mí hào Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 耗 (háo)Pinyinmí hàoHán Việtmi háoCấu tạo糜 + 耗 · mi + háo nghĩa thành phần: mi + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糜费。Tân Hoa Tự Điển 1.糜费。