糜軀 mí qū · mi khu Hán Việt: mi khu · Pinyin: mí qū Tổng quan Cấu tạo: 糜 (mi) + 軀 (khu)Pinyinmí qūHán Việtmi khuCấu tạo糜 + 軀 · mi + khu nghĩa thành phần: mi + khu