糝兒 tảm nhi Hán Việt: tảm nhi Tổng quan Cấu tạo: 糝 (tảm) + 兒 (nhi)Hán Việttảm nhiCấu tạo糝 + 兒 · tảm + nhi nghĩa thành phần: tảm + nhi Nghĩa EngCihui 糝兒 shēnr n. milled grains