糞便學

phẩn tiện học

Hán Việt: phẩn tiện học

Tổng quan

sự nghiên cứu phân hoá thạch, sự nghiên cứu văn học dâm ô tục tĩu

Cấu tạo: (phẩn) + 便 (tiện) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nghiên cứu phân hoá thạch, sự nghiên cứu văn học dâm ô tục tĩu