糞土臣

phẩn thổ thần

Hán Việt: phẩn thổ thần

Tổng quan

Cấu tạo: 粪 (phẩn) + 土 (thổ) + 臣 (thần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粪土 · 糞土 · 粪土不如 · 粪土之言