糞壤

phẩn nhưỡng

Hán Việt: phẩn nhưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩn) + (nhưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汙穢的地。唐.李朝威《柳毅傳》:「如不可,則皆夷糞壤。」

Eng

  • Cihui 糞壤 ènrǎng* n. manurial soil