糞夫

phẩn phu

Hán Việt: phẩn phu

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩn) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以取糞為業的人。

Eng

  • Cihui 糞夫 ènfū n. <trad.> night-soil/manure bucket collector