糞桶
phẩn dũng
Hán Việt: phẩn dũng
Tổng quan
thùng phân
Nghĩa
Việt
- Cihui thùng phân
- Cihui thùng phân。盛糞便的桶。
Eng
- Cihui 糞桶 èntǒng n. night-soil/manure bucket
ja
- JMdict bucket for carrying night soil
Hán Việt: phẩn dũng
thùng phân