糞池 phẩn trì Hán Việt: phẩn trì Tổng quan hố phân Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 池 (trì)Hán Việtphẩn trìTừ loạidanhCấu tạo糞 + 池 · phẩn + trì nghĩa thành phần: phẩn + trì Nghĩa ViệtCihui ao phân: hố phânBiên soạn manure pit; cesspoolEngCihui 糞池 ènchí n. manure pit; cesspool Từ liên quan Gần nghĩa池上 · 池亭 · 池基 · 池塘 · 池子 · 池州 · 池座 · 池水