糞筐

phẩn khuông

Hán Việt: phẩn khuông

Tổng quan

sọt đựng phân: cái ky/ki hốt rác/đồ hốt phân

Cấu tạo: (phẩn) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sọt đựng phân: cái ky/ki hốt rác/đồ hốt phân
  • Cihui 1. sọt đựng phân。拾糞的時候用來盛糞的筐。 2. cái ky; ki hốt rác; đồ hốt phân。糞箕子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛糞用的筐,形似畚箕,故稱為「糞筐」。

Eng

  • Cihui 糞筐 ènkuāng n. manure basket