糞青
phẩn thanh
Hán Việt: phẩn thanh · Pinyin: fèn qīng
Tổng quan
thanh niên rác rưởi, đồng âm mỉa mai của 憤青|愤青
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh niên rác rưởi, đồng âm mỉa mai của 憤青|愤青
Eng
- CC-CEDICT shit youth, sarcastic homonym for 憤青|愤青[fen4 qing1]
- Cihui "shit youth", sarcastic homonym for 憤青|愤青