糟丘 tao khâu Hán Việt: tao khâu Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 丘 (khâu)Hán Việttao khâuCấu tạo糟 + 丘 · tao + khâu nghĩa thành phần: tao + khâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 酒糟堆積如山。比喻釀酒極多。《南史.卷六一.陳慶之傳》:「速營糟丘,吾將老焉。」