糟亂

tao loạn

Hán Việt: tao loạn

Tổng quan

làm bù, làm rối (tóc), làm nhàu (quần áo), giằng co, co kéo (với người nào)

Cấu tạo: (tao) + (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bù, làm rối (tóc), làm nhàu (quần áo), giằng co, co kéo (với người nào)