糟啦 tao lạp Hán Việt: tao lạp Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 啦 (lạp)Hán Việttao lạpCấu tạo糟 + 啦 · tao + lạp nghĩa thành phần: tao + lạp