糟坊

zāo fāng tao phường

Hán Việt: tao phường · Pinyin: zāo fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (phường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製酒的店鋪。《二刻拍案驚奇》卷二八:「小人若有得十兩五兩銀子,便多做些好酒起來,開個興頭的糟坊,一年之間,度了口,還有得多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酿酒作坊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酿酒作坊。

Eng

  • Cihui 糟坊 āofáng p.w. distillery M:¹jiān