糟害

zāo hàitao hại

Hán Việt: tao hại · Pinyin: zāo hài

Tổng quan

giày xéo; phá hoại (thường chỉ chim thú phá hoại mùa màng.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.糟蹋损害。

Cấu tạo: 糟 (tao) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãng phí
  • VietPhrases phá hoại
  • Biên soạn v. <topo.> 1. waste; ruin 2. damage

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.糟蹋损害。

Eng

  • Cihui 糟害 āohai v. <topo.> 1. waste; ruin 2. damage

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得