糟擾

zāo rǎo tao nhiễu

Hán Việt: tao nhiễu · Pinyin: zāo rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。破坏骚扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。破坏骚扰。

Eng

  • Cihui 糟擾 āorǎo f.e. Thanks for your hospitality.