糟改
tao cải
Hán Việt: tao cải · Pinyin: zāo gǎi
Tổng quan
giễu cợt; xỉ vả
讽刺挖苦; 戏弄。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trêu chọc
- VietPhrases xỉ vả
- Tần suất từ giễu cợt; xỉ vả; xỉ vả
- Biên soạn v. <topo.> tease; make fun of
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讽刺挖苦; 戏弄。
Eng
- Cihui 糟改 āogǎi v. <topo.> tease; make fun of
- Tần suất từ v. <topo.> tease; make fun of