糟改

zāo gǎitao cải

Hán Việt: tao cải · Pinyin: zāo gǎi

Tổng quan

giễu cợt; xỉ vả

新华 · Tân Hoa Đại lục

讽刺挖苦; 戏弄。

Cấu tạo: 糟 (tao) + 改 (cải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trêu chọc
  • VietPhrases xỉ vả
  • Tần suất từ giễu cợt; xỉ vả; xỉ vả
  • Biên soạn v. <topo.> tease; make fun of

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽刺挖苦; 戏弄。

Eng

  • Cihui 糟改 āogǎi v. <topo.> tease; make fun of
  • Tần suất từ v. <topo.> tease; make fun of

Từ liên quan

Gần nghĩa

改丑 · 改业 · 改为 · 改产 · 改任 · 改作 · 改信 · 改元