糟毀 tao hủy Hán Việt: tao hủy Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 毀 (hủy)Hán Việttao hủyCấu tạo糟 + 毀 · tao + hủy nghĩa thành phần: tao + hủy Nghĩa EngCihui 糟毀 āohuǐ* v. <coll.> 1. ruin; destroy 2. snuff out life