糟淹 zāo yān · tao yêm Hán Việt: tao yêm · Pinyin: zāo yān Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 淹 (yêm)Pinyinzāo yānHán Việttao yêmCấu tạo糟 + 淹 · tao + yêm nghĩa thành phần: tao + yêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"糟腌"。