糟漿 zāo jiāng · tao tương Hán Việt: tao tương · Pinyin: zāo jiāng Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 漿 (tương)Pinyinzāo jiāngHán Việttao tươngCấu tạo糟 + 漿 · tao + tương nghĩa thành phần: tao + tương