糟爛 tao lạn Hán Việt: tao lạn Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 爛 (lạn)Hán Việttao lạnCấu tạo糟 + 爛 · tao + lạn nghĩa thành phần: tao + lạn Nghĩa EngCihui 糟爛 āolàn v.p. 1. rotten 2. messed-up 3. decomposed; putrid